1900.0284 [email protected]

Điền tờ khai xin visa Trung Quốc

Bởi: Hanh Pham

Tờ khai xin visa là giấy tờ bắt buộc nhất khi bạn làm hồ sơ xin visa đến bất cứ quốc gia nào, đi Trung Quốc cũng vậy. Nếu như đây là lần đầu tiên bạn làm visa và phải điền tờ khai, thì chắc chắn sẽ bối rối và không tránh được sai sót, trong khi những thông tin bạn phải khai phải chính xác, nếu có sai lệch thì khả năng xấu nhất là bạn bị từ chối cấp visa.

Nếu bạn đang có kế hoạch đi du lịch Trung Quốc, hãy đọc ngay bài viết dưới đây. Visana đã tổng hợp hướng dẫn điền mẫu tờ khai xin visa Trung Quốc chi tiết nhất và chính xác nhất cho bạn.

kinh-nghiem-xin-visa-trung-quoc

1. Giới thiệu chung về tờ khai xin visa Trung Quốc

Thực tế, tờ khai xin visa là một giấy tờ quan trọng nhất và bắt buộc phải có trong hồ sơ xin visa đi bất cứ quốc gia nào. Chức năng của tờ khai này là tổng hợp tất cả những thông tin mà Đại sứ quán cần bạn cung cấp, bao gồm thông tin nhân thân, công việc, tài chính và mục đích nhập cảnh.

Tờ khai xin visa Trung Quốc thường sẽ có đủ các mục yêu cầu như ở trên, các mục thông tin được ghi bằng tiếng Trung và chú thích bằng tiếng Anh.

2. Lấy tờ khai xin visa Trung Quốc ở đâu?

Bạn có thể lên mạng download mẫu đơn xin visa Trung Quốc về sau đó điền trực tiếp trên máy tính, rồi in ra để điền. Ngoài ra, bạn cũng có thể tải tờ khai xin visa Trung Quốc cũng như toàn bộ biểu mẫu hồ sơ xin visa Trung Quốc tại ĐÂY nhé.

3. Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Trung Quốc

Trên mẫu đơn có những mục bạn cần điền thông tin như sau:

Phần 1: Thông tin cá nhân (Personal Information)

1.1. Full English name: Tên của bạn. Nếu bạn tên là Nguyễn Thị Quỳnh Hoa, thì điền Last name (Họ của bạn) là NGUYEN; Middle name (Tên đệm) là THI QUYNH; First Name (Tên của bạn) là HOA

1.2. Name in Chinese: Tên Trung Quốc  của bạn, không có thì điền N/A hoặc None – Photo: Dán ảnh của bạn vào

1.3. Other Name (s): Tên khác của bạn, nên để None hoặc N/A

1.4. Sex: Giới tính, nữ thì chọn vào ô F, nam chọn M

1.5. DOB: Năm – tháng – ngày sinh của bạn, ví dụ: 1990-04-16

1.6. Current Nationality: Quốc tịch của bạn hiện tại, ví dụ VIET NAM

1.7. Former Nationality: Quốc tịch cũ của bạn, nếu không có thì bạn bỏ trống

1.8. Place of Birth: Nơi bạn sinh ra, bạn điền theo thứ tự Thành phố, Tỉnh, Đất Nước; ví dụ HA NOI, VIET NAM

1.9. Local ID/Citizenship Number: Điền đầy đủ số chứng minh thư hoặc căn cước của bạn

1.10. Passport/Travel Document Type: Loại hộ chiếu của bạn. Chọn Diplomatic nếu là hộ chiếu ngoại giao, chọn Service or Official là hộ chiếu công vụ, chọn Ordinary là hộ chiếu phổ thông, thường thì bạn sẽ chọn vào ô Ordinary. Other: Loại hộ chiếu khác cái loại trên thì bạn điền thông tin vào, nếu không có thì bỏ qua

1.11. Passport Number: Điền đầy đủ số hộ chiếu của bạn

1.12. Date of Issue: Năm – Tháng – Ngày cấp hộ chiếu, ví dụ 2017 – 03 – 21

1.13. Place of issue: Nơi cấp hộ chiếu của bạn, ví dụ HA NOI

1.14. Date of expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu, ví dụ 2050 – 09 – 28

1.15. Current occupation (s): Nghề nghiệp hiện tại của bạn, làm nghề nào thì chọn vào ô đó:

  • Businessperson: Kinh doanh
  • Company Employee: Nhân viên công ty
  • Entertainer: Người trong ngành giải trí
  • Industrial/Agricultural Worker: Công nhân hoặc Nông dân
  • Student: Học sinh, Sinh viên
  • Crew Member: Thuyền viên, người thuộc Phi hành đoàn
  • Self-Employed: Lao động tự do
  • Unemployed: Thất nghiệp
  • Retired: Nghỉ hưu
  • Former/incumbent member of parliament: Thành viên đương nhiệm hoặc cựu thành viên của Quốc hội, cụ thể vị trí gì điền vào ô Position bằng tiếng Anh.
  • Former/incumbent government official: Thành viên đương nhiệm hoặc cựu thành viên của Chính phủ, điền cụ thể vị trí ở ô Position bằng tiếng Anh.
  • Minitary Personel: Người trong quân đội, điền cụ thể vị trí ở ô Position
  • NGO Staff: Nhân viên của tổ chức phi chính phủ, điền cụ thể vị trí ở ô Position
  • Religious Personel: Người trong tôn giáo
  • Staff of media: Nhân viên nghành truyền thông
  • Other (please specify): Nghề khác trong danh sách, bạn điền cụ thể nghề đó

1.16. Education: Trình độ học vấn

  • Postgraduate: Sau đại học (thạc sĩ hay tiến, phó giáo sư, giáo sư, nghiên cứu sinh)
  • College: Cao đẳng hoặc đại học
  • Other: trình độ khác, ví dụ High School là trung học phổ thông, Secondary School là trung học cơ sở, Primary School là tiểu học

1.17. Employer/School: thông tin cơ quan, trường học của bạn

  • Name: Tên trường học hoặc cơ quan
  • Phone Number: Số điện thoại trường học hoặc cơ quan của bạn
  • Address: Địa chỉ trường học hoặc cơ quan của bạn

1.20. Home/ mobile phone number: Số điện thoại liên lạc

1.21: Email address: Địa chỉ email của bạn, ví dụ [email protected]

1.22. Marital status: Tình trạng hôn nhân của bạn

  • Married: kết hôn
  • Single: độc thân
  • Other (please Specify): Bạn chọn ô này sau đó ghi cụ thể, ví dụ  Divorced là ly hôn, Widowed là góa vợ/chồng, v.v.

1.23. Major Family Members: Liệt kê các thành viên trong gia đình tương ứng theo cột

  • Name: Tên, ví dụ NGUYEN VAN AN
  • Nationality: Quốc tịch, ví dụ VIET NAM
  • Occupation: Nghề nghiệp, ví dụ Farmer (nông dân)
  • Relationship: Mối quan hệ với bạn, ví dụ Father (cha đẻ)

1.24. Emergency Contact: Trường hợp khẩn cấp liên hệ cho ai

  • Name: Tên người cần liên hệ
  • Mobile Phone Number: Số điện thoại người cần liên hệ
  • Relationship with the applicant: Mối quan hệ với bạn

1.25. Country or territory where the applicant is located when applying for this visa: Bạn nộp đơn xin visa ở quốc gia hay vùng lãnh thổ nào? Thường thì bạn điền VIET NAM

Phần 2: Thông tin chuyến đi (Travel Information)

2.1. Major purpose of your visit: Mục đích chính của chuyến đi của bạn

Ở đây có rất nhiều mục đích được liệt kê để bạn tích chọn.

Nếu đi du lịch thì bạn chọn ô “Tourism”, đi thăm thân thì chọn “Short term visit to chinese citizen or foreigner with chinese permanent resident status”, đi kinh doanh buôn bán chọn “Business and Trade”.

2.2. Intended number of entries: Hình thức của thị thực

  • One entry valid for three months from the date of issue: Nhập cảnh 1 lần trong vòng 3 tháng kể từ ngày visa có hiệu lực
  • Two entries valid for 3 to 6 months from the date of issue: Nhập cảnh 2 lần, có giá trị từ 3 – 6 tháng kể từ ngày visa có hiệu lực
  • Multiple entries valid for 6 months from the date of issue: Nhiều lần nhập cảnh trong 6 tháng từ ngày visa có hiệu lực
  • Multiple entries valid for 1 year from the date of issue: Nhiều lần nhập cảnh trong vòng 1 năm từ ngày visa có hiệu lực
  • Other (please specify): Hình thức khác

2.8. Information of inviter in China: Thông tin của người mời bạn đến Trung Quốc

  • Name: Tên của người mời bạn
  • Address: Địa chỉ của người mời bạn
  • Phone Number: Số điện thoại của người mời bạn
  • Relationship with the applicant: Mối quan hệ của người mời với bạn

2.9. Have you ever been granted in Chinese visa? If applicable, please specify the date and place of the last time you were granted the visa: Bạn đã bao giờ được cấp thị thực của Trung Quốc? Nếu có thể, xin ghi rõ ngày tháng và địa điểm của lần cuối cùng bạn được cấp thị thực

2.10. Other country or territories you visited in the last 12 months: Quốc gia hoặc lãnh thổ khác mà bạn đã đi trong 12 tháng qua

Phần 3: Thông tin khác (Other information)

Ở đây bạn cần cung cấp thông tin về việc bạn đã bao giờ ở lại Trung Quốc quá hạn giấy phép chưa, đã từng bị từ chối visa Trung Quốc chưa, có hồ sơ hình sự nào ở Trung Quốc không. Nếu các bạn chọn “YES” thì điền thêm thông tin, nếu không hãy bỏ qua mục này.

Ngoài ra còn một số thông tin về sức khỏe như bạn có bị các rối loạn tinh thần hay bị các bệnh truyền nhiễm, hoặc là từ đến nơi nào bị ảnh hưởng bởi bệnh truyền nhiễm trong 30 ngày vừa qua không. Nếu các bạn chọn “YES” thì điền thêm thông tin.

3.8. If someone else travels and shares the same passport with the applicant, please affix the photos and give their information below. Thông tin người đi cùng, nếu có thì:

  • Bạn dán ảnh ở trên, ở dưới điền tương ứng tên, giới tính và ngày sinh theo định dạng (năm – tháng – ngày)
  • Dán ảnh
  • Tên đầy đủ của người đi cùng
  • Giới tính của người đi cùng, nữ là FEMALE, nam là MALE
  • Ngày sinh của người đi cùng, ví dụ 2019 – 02 – 28

Phần 4 – Cam kết và chữ ký (Declaration & Signature)

Sau khi hoàn thành khai báo các phần thông tin, thì bạn ký tên và điền ngày làm đơn.

Đó là toàn bộ hướng dẫn viết đơn xin visa đi Trung Quốc dành cho những ai sắp có một chuyến đi cho mình. Nếu bạn vẫn bối rối thì đừng ngại mà gọi cho VISANA theo Hotline 1900.0284 hoặc https://www.facebook.com/visana.vn/ nhé!

Related post